Hỏi Đáp

Top 12 câu trả lời Spot Là Gì

hocdientu.net xin tổng hợp các bài viết mới nhất, hay nhất về chủ đề spot là gì, ngoài ra hocdientu.net còn tổng hợp thêm các bài viết có chủ đề liên quan khác như

spot là gì

Hình ảnh liên quan : spot là gì

Những bài viết hay nhất về spot là gì

spot là gì

1. Ý nghĩa của spot trong tiếng Anh – Cambridge Dictionary

  • Tác giả: dictionary.cambridge.org

  • Lượt đánh giá 4 ⭐ (23143 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 4 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

  • Nội dung tóm tắt: Nội dung về Ý nghĩa của spot trong tiếng Anh – Cambridge Dictionary spot ý nghĩa, định nghĩa, spot là gì: 1. a small, usually round area of colour that is differently coloured or lighter or darker than the…. Tìm hiểu thêm.

  • Nội dung hay nhất: Thêm spot vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

  • Dẫn nguồn:

  • Screenshot of dictionary.cambridge.org

spot là gì

3. “Spot” nghĩa là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ trong Tiếng Anh

  • Tác giả: www.studytienganh.vn

  • Lượt đánh giá 4 ⭐ (22207 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 4 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

  • Nội dung tóm tắt: Nội dung về “Spot” nghĩa là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ trong Tiếng Anh Spot được dịch nghĩa sang tiếng việt là dấu, đốm, điểm, vết nhơ, vết đen, nơi, chốn, làm đốm, làm lốm đốm, làm bẩn, làm nhơ, làm ô (danh), dễ bị ố, dễ bị đốm,..

  • Nội dung hay nhất: Spot vừa có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ trong câu. Dưới đây là một số cách dùng từ Spot phổ biến:

  • Dẫn nguồn:

  • Screenshot of www.studytienganh.vn

spot là gì

9. Thị trường spot là gì? – Luật ACC

  • Tác giả: accgroup.vn

  • Lượt đánh giá 4 ⭐ (21444 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 4 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

  • Nội dung tóm tắt: Nội dung về Thị trường spot là gì? – Luật ACC Spot Market còn được gọi là Cash Market ( Thị Trường tiền mặt ) hay Physical Market ( Thị Trường vật lý ). Việc giao hàng, và thanh toán giao dịch trong thị …

  • Nội dung hay nhất: Giao dịch giao ngay (giao dịch tiền mặt) trong tiếng Anh là spot transaction hoặc spot trade. 

  • Dẫn nguồn:

  • Screenshot of accgroup.vn

spot là gì

11. Vietgle Tra từ – Định nghĩa của từ ‘spot’ trong từ điển Lạc Việt

  • Tác giả: tratu.coviet.vn

  • Lượt đánh giá 4 ⭐ (21745 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 4 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

  • Nội dung tóm tắt: Nội dung về Vietgle Tra từ – Định nghĩa của từ ‘spot’ trong từ điển Lạc Việt shine là nội động từ nên ko thể dùng danh từ theo sau đc bạn nhé. bạn bỏ cụm danh từ warm rays of sunlight đi vế sau bỏ hết that shine brightly luôn vì shine là …

  • Nội dung hay nhất: on the spot

  • Dẫn nguồn:

  • Screenshot of tratu.coviet.vn

spot là gì

15. Spot là gì trong tiếng Anh – Gấu Đây – GauDay

  • Tác giả: gauday.com

  • Lượt đánh giá 4 ⭐ (37952 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 4 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

  • Nội dung tóm tắt: Nội dung về Spot là gì trong tiếng Anh – Gấu Đây – GauDay Ý nghĩa của từ khóa: spot. English Vietnamese. spot. Bạn đang đọc: Spot là gì trong tiếng Anh. * danh từ – dấu, đốm, vết

  • Nội dung hay nhất: * danh từ
    – dấu, đốm, vết
    =a brown tie with red spots+ cái ca vát nâu có đốm đỏ
    – vết nhơ, vết đen
    =without a spot on one’s reputation+ danh tiếng không bị vết nhơ nào
    – chấm đen ở đầu bàn bi-a
    – (động vật học) cá đù chấm
    – bồ câu đốm
    – nơi, chốn
    =a retired …

  • Dẫn nguồn:

  • Screenshot of gauday.com

spot là gì

16. Giao dịch ngoại hối giao ngay là gì? Tìm hiểu về Spot trade?

  • Tác giả: luatduonggia.vn

  • Lượt đánh giá 4 ⭐ (28041 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 4 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

  • Nội dung tóm tắt: Nội dung về Giao dịch ngoại hối giao ngay là gì? Tìm hiểu về Spot trade? Giao dịch giao ngay (giao dịch tiền mặt) trong tiếng Anh là spot transaction hoặc spot trade. Giao dịch giao ngay là việc mua bán một số lượng …

  • Nội dung hay nhất: Giao dịch ngoại hối giao ngay tiếng anh là ” Forex spot trading” hay “Spot trade”

  • Dẫn nguồn:

  • Screenshot of luatduonggia.vn

spot là gì

20. Spot On Là Gì – Nghĩa Của Từ Spot – NaciHolidays.vn

  • Tác giả: naciholidays.vn

  • Lượt đánh giá 3 ⭐ (13413 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 3 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

  • Nội dung tóm tắt: Nội dung về Spot On Là Gì – Nghĩa Của Từ Spot – NaciHolidays.vn Bài viết Spot On Là Gì – Nghĩa Của Từ Spot thuộc chủ đề về Wiki How thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !

  • Nội dung hay nhất: Bây giờ chị Pauline xin đọc lại thí dụ này.PAULINE: Emily got IN A SPOT on the way lớn work. Her car got a flat tire. But since she knew how lớn change it, she wasn’t in a difficult situation for very long.TRANG: Tiếp theo đây là thành ngữ thứ hai.PAULINE: The second idiom is ON THE SPOT…

  • Dẫn nguồn:

  • Screenshot of naciholidays.vn

spot là gì

21. Giao dịch giao ngay (Spot trade) là gì? Các điều kiện của giao …

  • Tác giả: vietnambiz.vn

  • Lượt đánh giá 3 ⭐ (8523 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 3 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

  • Nội dung tóm tắt: Nội dung về Giao dịch giao ngay (Spot trade) là gì? Các điều kiện của giao … Giao dịch giao ngay (tiếng Anh: Spot trade hoặc Spot transaction) đề cập đến việc mua hoặc bán ngoại tệ, công cụ tài chính hoặc hàng hóa để …

  • Nội dung hay nhất: Giao dịch giao ngay (giao dịch tiền mặt) trong tiếng Anh là spot transaction hoặc spot trade. 

  • Dẫn nguồn:

  • Screenshot of vietnambiz.vn

spot là gì

22. ” Spot Là Gì Trong Tiếng Việt? Nghĩa Của Từ Spot Trong …

  • Tác giả: chotsale.com.vn

  • Lượt đánh giá 3 ⭐ (5675 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 3 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

  • Nội dung tóm tắt: Nội dung về ” Spot Là Gì Trong Tiếng Việt? Nghĩa Của Từ Spot Trong … spot /spɔt/ danh từ lốt, đbé, vếta brown tie with red spots: loại ca vát nâu bao gồm đbé đỏ dấu dơ, vết đenwithout a spot on one”s …

  • Nội dung hay nhất: Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): spot, spot, spotted, spotless, spotty, spotlessly

  • Dẫn nguồn:

  • Screenshot of chotsale.com.vn

spot là gì

26. → spot, phép tịnh tiến thành Tiếng Việt, câu ví dụ | Glosbe

  • Tác giả: vi.glosbe.com

  • Lượt đánh giá 4 ⭐ (21882 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 4 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

  • Nội dung tóm tắt: Nội dung về → spot, phép tịnh tiến thành Tiếng Việt, câu ví dụ | Glosbe Trong Tiếng Việt spot có nghĩa là: đốm, vết, vết đen (ta đã tìm được các phép tịnh tiến … Nó không được biết chính xác những gì gây ra màu đỏ của điểm.

  • Nội dung hay nhất: Looks like you might have got a spot of it on yourself Jeevesy old boy.

  • Dẫn nguồn:

  • Screenshot of vi.glosbe.com

spot là gì

27. Nghĩa Của Từ Spot Là Gì – michael-shanks.com

  • Tác giả: michael-shanks.com

  • Lượt đánh giá 3 ⭐ (10611 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 3 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

  • Nội dung tóm tắt: Nội dung về Nghĩa Của Từ Spot Là Gì – michael-shanks.com Spot Là Gì … spot /spɔt/ danh từ vết, đbé, vếta brown tie with red spots: mẫu ca vạt nâu có đgầy đỏ lốt nhơ bẩn, dấu đenwithout a spot on one”s …

  • Nội dung hay nhất: Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): spot, spot, spotted, spotless, spotty, spotlessly

  • Dẫn nguồn:

  • Screenshot of michael-shanks.com

spot là gì

29. “Spot on” có nghĩa là gì? | RedKiwi

  • Tác giả: redkiwiapp.com

  • Lượt đánh giá 3 ⭐ (15419 Lượt đánh giá)

  • Đánh giá cao nhất: 3 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

  • Nội dung tóm tắt: Nội dung về “Spot on” có nghĩa là gì? | RedKiwi “Spot on” có nghĩa là hoàn toàn chính xác. Đây là cách nói không trang trọng trong Anh Anh và được sử dụng khá phổ biến. Cụm từ này không thông dụng ở Mỹ.

  • Nội dung hay nhất: "Spot on" có nghĩa là hoàn toàn chính xác. Đây là cách nói không trang trọng trong Anh Anh và được sử dụng khá phổ biến. Cụm từ này không thông dụng ở Mỹ.

    A: How old do you think I am? (Cậu nghĩ tôi bao nhiêu tuổi?)
    B: 33? (33 tuổi à?)
    A: Spot on! (Chính xác!)

    Ex: She was spot on about g…

  • Dẫn nguồn:

  • Screenshot of redkiwiapp.com

Những video hướng dẫn về spot là gì

Check Also
Close
Back to top button